HSK 7-9
敬礼
jìnglǐ动
chào; chào kính
to salute; salute
士兵面对国旗庄严敬礼。
Shì bīng miàn duì guó qí zhuāng yán jìng lǐ.
The soldier solemnly saluted the national flag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.