HSK 7-9
境内
jìngnèi名
trong lãnh thổ
within the borders; internal (to a country, province, city etc); domestic
该鸟只在保护区境内活动。
Gāi niǎo zhǐ zài bǎo hù qū jìng nèi huó dòng.
This bird is active only within the reserve.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.