HSK 7-9
敬佩
jìngpèi动
kính phục; khâm phục
to esteem; to admire
那名消防员的专业能力令人敬佩。
Nà míng xiāo fáng yuán de zhuān yè néng lì lìng rén jìng pèi.
The firefighter's professional skill is admirable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.