HSK 7-9
攀升
pānshēng动
leo lên; tăng cao
to clamber up; (of prices etc) to rise
原材料价格连续三个月攀升。
Yuáncáiliào jiàgé liánxù sān ge yuè pānshēng.
Raw material prices have risen for three consecutive months.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.