HSK 7-9
攀登
pāndēng动
leo trèo; chinh phục
to climb; to pull oneself up; to clamber; to scale
队员天亮前开始攀登雪山。
Duìyuán tiānliàng qián kāishǐ pāndēng xuěshān.
The team members began climbing the snowy mountain before dawn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.