HSK 7-9
盘算
pánsuan动
tính toán; mưu tính
to plot; to scheme; to calculate
他盘算着怎样节省这笔开支。
Tā pánsuanzhe zěnyàng jiéshěng zhèbǐ kāizhī.
He was calculating how to reduce this expense.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.