HSK 7-9
膜
mó名
màng; lớp phim
membrane; film
屏幕上的保护膜已经裂了。
Píngmù shàng de bǎohùmó yǐjīng liè le.
The protective film on the screen has cracked.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.