HSK 5
搜索
sōusuǒ动
tìm kiếm
to search (a place, a database, online etc); to search for (sth)
我在网上搜索附近的饭店。
Wǒ zài wǎng shàng sōu suǒ fù jìn de fàn diàn.
I searched online for nearby restaurants.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.