HSK 7-9
持平
chípíng动
giữ ngang mức; công bằng
to stay level (of exchange rate, market share etc); fair; unbiased
本月销售额与去年持平。
Běn yuè xiāo shòu é yǔ qù nián chí píng.
This month's sales are level with last year's.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.