HSK 7-9
担负
dānfù动
gánh vác; đảm nhận
to shoulder; to bear; to undertake
这个团队担负重要研发任务。
Zhè ge tuán duì dān fù zhòng yào yán fā rèn wu.
This team bears an important research and development task.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.