HSK 6
担忧
dānyōu动
lo lắng
to worry; to be concerned
父母一直担忧孩子的安全。
Fù mǔ yì zhí dān yōu hái zi de ān quán.
The parents remain concerned about their child's safety.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.