HSK 7-9
戒
jiè动
cai; cảnh giới
to guard against; to exhort; to admonish or warn; to give up or stop doing sth
她终于戒掉了长期熬夜的习惯。
Tā zhōng yú jiè diào le cháng qī áo yè de xí guàn.
She finally broke her long-standing habit of staying up late.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.