HSK 7-9
戒备
jièbèi动
cảnh giác; đề phòng
to take precautions; to guard against (emergency)
巡逻人员夜间保持高度戒备。
Xún luó rén yuán yè jiān bǎo chí gāo dù jiè bèi.
Patrol officers remain on high alert at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.