HSK 7-9
成群结队
chéngqún-jiéduìkéo thành từng đoàn
(idiom) making up a group; forming a troupe; in large numbers; as a large crowd
秋天候鸟成群结队向南飞。
Qiū tiān hòu niǎo chéng qún jié duì xiàng nán fēi.
Migratory birds fly south in large groups during autumn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.