HSK 7-9
惬意
qièyì形
dễ chịu; thoải mái
satisfied; pleased; contented
午后在树下喝茶很惬意。
Wǔhòu zài shùxià hē chá hěn qièyì.
Drinking tea under a tree in the afternoon is very pleasant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.