HSK 7-9
惊心动魄
jīngxīn-dòngpòkinh tâm động phách
(idiom) heart-stopping; hair-raising; breathtaking
观众看完惊心动魄的决赛。
Guān zhòng kàn wán jīng xīn dòng pò de jué sài.
The audience watched the heart-stopping final to the end.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.