HSK 7-9
惊险
jīngxiǎn形
nguy hiểm gay cấn
perilous; touch-and-go; nerve-racking; suspenseful
救援过程十分惊险曲折。
Jiù yuán guò chéng shí fēn jīng xiǎn qū zhé.
The rescue process was perilous and full of twists.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.