HSK 7-9
惊天动地
jīngtiān-dòngdìlong trời lở đất
(idiom) world-shaking
他们完成了惊天动地的壮举。
Tā men wán chéng le jīng tiān dòng dì de zhuàng jǔ.
They accomplished a world-shaking feat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.