HSK 7-9
悲痛
bēitòng形
đau buồn; bi thương
grieved; sorrowful
全队为教练去世感到悲痛。
Quán duì wèi jiào liàn qù shì gǎn dào bēi tòng.
The entire team grieved over the coach's death.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.