HSK 7-9
恶
è形
ác; dữ
evil; fierce; vicious; ugly; coarse; to harm; used in 恶心
影片中的恶人最终受到惩罚。
Yǐng piàn zhōng de è rén zuì zhōng shòu dào chéng fá.
The villain in the film was ultimately punished.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.