HSK 7-9
可恶
kěwù形
đáng ghét; ghê tởm
repulsive; vile; hateful; abominable
故意破坏公共设施十分可恶。
Gù yì pò huài gōng gòng shè shī shí fēn kě wù.
Deliberately damaging public facilities is hateful behavior.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.