HSK 7-9
心血
xīnxuè名
tâm huyết; công sức
heart's blood; expenditure (for some project); meticulous care
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.