HSK 7-9
弟子
dìzǐ名
đệ tử; học trò
disciple; follower
老艺人认真教导年轻弟子。
Lǎo yì rén rèn zhēn jiào dǎo nián qīng dì zǐ.
The veteran artisan carefully instructs his young disciples.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.