HSK 1
弟弟
dìdi名
em trai
younger brother
我弟弟今年八岁了。
Wǒ dìdi jīnnián bā suì le.
My younger brother is eight this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.