HSK 7-9
开辟
kāipì动
mở ra; khai phá
to open up; to set up; to establish
林场为游客开辟新的步道。
Lín chǎng wèi yóu kè kāi pì xīn de bù dào.
The forest park opened a new trail for visitors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.