HSK 7-9
开动
kāidòng动
khởi động; bắt đầu chạy
to start; to set in motion; to move; to march
机器开动前必须检查线路。
Jī qì kāi dòng qián bì xū jiǎn chá xiàn lù.
The wiring must be checked before starting the machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.