HSK 7-9
开除
kāichú动
khai trừ; sa thải
to expel (a member of an organization); to fire (an employee)
学校依法开除了作弊学生。
Xué xiào yī fǎ kāi chú le zuò bì xué shēng.
The school expelled the student for cheating in accordance with its rules.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.