HSK 7-9
干事
gànshi名
cán sự; thư ký hành chính
administrator; executive secretary
协会干事负责整理会员资料。
Xié huì gàn shi fù zé zhěng lǐ huì yuán zī liào.
The association's administrator is responsible for organizing membership records.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.