HSK 7-9
拔
bá动
nhổ; rút
to pull up; to pull out; to draw out by suction; to select
工人合力拔出了旧木桩。
Gōng rén hé lì bá chū le jiù mù zhuāng.
The workers pulled out the old wooden post together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.