HSK 7-9
居于
jūyú动
to occupy (a position); to rank; to be situated in
该地区人口总数居于全国前列。
Gāi dì qū rén kǒu zǒng shù jū yú quán guó qián liè.
The region's total population ranks among the highest in the country.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.