HSK 7-9
家族
jiāzú名
gia tộc; dòng họ
family; clan
这个家族保存百年族谱。
Zhè ge jiā zú bǎo cún bǎi nián zú pǔ.
This clan has preserved a genealogy for a century.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.