HSK 7-9
夹子
jiāzi名
kẹp; cái cặp
clip; clamp; tongs; folder
请用夹子固定这叠文件。
Qǐng yòng jiā zi gù dìng zhè dié wén jiàn.
Please secure this stack of documents with a clip.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.