HSK 7-9
孵化
fūhuà动
ấp nở; ươm tạo
breeding; to incubate; innovation (esp. in commerce and marketing)
恒温箱正在孵化这些鸟蛋。
Héng wēn xiāng zhèng zài fū huà zhè xiē niǎo dàn.
The incubator is hatching these bird eggs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.