HSK 7-9
肤浅
fūqiǎn形
nông cạn; hời hợt
superficial; shallow
这种看法过于肤浅片面。
Zhè zhǒng kàn fǎ guò yú fū qiǎn piàn miàn.
This view is overly superficial and one-sided.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.