HSK 6
化石
huàshí名
hóa thạch
fossil
博物馆展出一块鱼类化石。
Bó wù guǎn zhǎn chū yí kuài yú lèi huà shí.
The museum is displaying a fish fossil.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.