HSK 7-9
好比
hǎobǐ动
giống như; ví như
to be just like; can be compared to
人生好比一场漫长旅行。
Rén shēng hǎo bǐ yì cháng màn cháng lǚ xíng.
Life is like a long journey.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.