HSK 7-9
奖杯
jiǎngbēi名
cúp; cúp thưởng
trophy cup
队长把奖杯高高举过头顶。
Duì zhǎng bǎ jiǎng bēi gāo gāo jǔ guò tóu dǐng.
The captain raised the trophy high above his head.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.