HSK 7-9
大公无私
dàgōng-wúsīcông bằng vô tư
selfless; impartial
这位法官办事大公无私。
Zhè wèi fǎ guān bàn shì dà gōng wú sī.
This judge handles matters selflessly and impartially.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.