HSK 7-9
填补
tiánbǔ动
lấp đầy; bù đắp
to fill a gap; to fill in a blank (on a form); to overcome a deficiency
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.