HSK 7-9
堕落
duòluò动
sa đọa; suy đồi
to degrade; to degenerate; to become depraved; corrupt
放纵自己可能逐渐堕落。
Fàng zòng zì jǐ kě néng zhú jiàn duò luò.
Indulging oneself can lead to gradual moral decline.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.