HSK 7-9
操纵
cāozòng动
điều khiển; thao túng
to operate; to control; to rig; to manipulate
少数人试图操纵市场价格。
Shǎo shù rén shì tú cāo zòng shì chǎng jià gé.
A small group attempted to manipulate market prices.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.