HSK 7-9
唤醒
huànxǐng动
đánh thức; thức tỉnh
to wake sb; to rouse
清晨鸟鸣把旅客轻轻唤醒。
Qīng chén niǎo míng bǎ lǚ kè qīng qīng huàn xǐng.
Birdsong gently woke the travelers at dawn.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.