HSK 7-9
觉醒
juéxǐng动
thức tỉnh; giác tỉnh
to awaken; to come to realize; awakened to the truth; the truth dawns upon one
这部作品表现青年思想觉醒。
Zhè bù zuò pǐn biǎo xiàn qīng nián sī xiǎng jué xǐng.
This work portrays an awakening in young people's thinking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.