HSK 7-9
同比
tóngbǐ动
so với cùng kỳ
(statistics) compared with the same period of the previous year; year on year; year over year
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.