HSK 7-9
吃喝玩乐
chī-hē-wán-lèăn chơi hưởng lạc
(lit.) to eat, drink, play and be merry (idiom); (fig.) to abandon oneself to a life of pleasure
他不能只顾吃喝玩乐不工作。
Tā bù néng zhǐ gù chī hē wán lè bù gōng zuò.
He cannot pursue only pleasure while refusing to work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.