HSK 1
喝
hē动
uống
to drink; variant of 嗬
我早上喜欢喝牛奶。
Wǒ zǎoshang xǐhuan hē niúnǎi.
I like drinking milk in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.