HSK 7-9
吃苦
chīkǔ动
chịu khổ; chịu khó
to bear hardships
年轻时多吃苦能积累经验。
Nián qīng shí duō chī kǔ néng jī lěi jīng yàn.
Bearing hardship when young can build experience.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.