HSK 7-9
反抗
fǎnkàng动
phản kháng; chống lại
to resist; to rebel
村民勇敢反抗不公平待遇。
Cūn mín yǒng gǎn fǎn kàng bù gōng píng dài yù.
The villagers bravely resisted unfair treatment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.