HSK 7-9
去处
qùchù名
nơi đến; chỗ đi
place; destination
这些旧书终于有了去处。
Zhèxiē jiùshū zhōngyú yǒu le qùchù.
These old books finally found a home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.