HSK 7-9
即
jí副
tức là; ngay
namely; that is; i.e.; prompt
展区入口即旧仓库北门。
Zhǎn qū rù kǒu jí jiù cāng kù běi mén.
The exhibition entrance is the old warehouse's north gate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.